feed bag

/'fi:d'bæg/
Học thuật
Thân thiện
feed bag

A horse wears a feed bag while eating oats.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giỏ đựng thức ăn (đeomõm ngựa để cho ăn): Một túi hoặc giỏ nhỏ, thường làm từ vải bố hoặc lưới, được đeo vào đầu con vật (như ngựa) để chúng có thể ăn thức ăn bên trong một cách dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stable hand filled the feed bag with oats for the horse. (Người giữ chuồng đổ đầy yến mạch vào giỏ đựng thức ăn cho con ngựa.)
    • After the long ride, the horse was happy to have its feed bag on. (Sau chuyến đi dài, con ngựa rất vui khi được đeo giỏ đựng thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put on the feed bag" (thành ngữ, từ lóng): Ăn một bữa, thường với hàm ý ăn nhiều hoặc ăn ngon lành.
    • After working all morning, I'm ready to put on the feed bag. (Sau khi làm việc cả buổi sáng, tôi sẵn sàng để chén một bữa.)
    • Let's find a good restaurant and put on the feed bag. (Hãy tìm một nhà hàng ngon chén một bữa thịnh soạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nose bag: Một từ khác có nghĩa tương tự, chỉ giỏ/túi đựng thức ăn đeomõm ngựa.
  • Feedbag (viết liền): Cách viết khác của "feed bag".
Từ đồng nghĩa
  • Nosebag: Túi thức ăn cho ngựa.
  • Horse feed bag: Giỏ đựng thức ăn cho ngựa (cụ thể hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Put on the feed bag: (Như đã giải thíchtrên) Ăn một bữa.
feed bag

A horse wears a feed bag while eating oats.

danh từ
  1. giỏ đựng thức ăn (đeo ở mõn ngựa để cho ăn)

Idioms

  • to put on the feed_bag
    (từ lóng) chén một bữa